執中

zhí zhōng chấp trung

Hán Việt: chấp trung · Pinyin: zhí zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓持中庸之道,无过与不及; 持平;不偏不倚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓持中庸之道,无过与不及。 2.持平;不偏不倚。

Eng

  • Cihui 執中 hízhōng v.p. impartial