執義

zhí yì chấp nghĩa

Hán Việt: chấp nghĩa · Pinyin: zhí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚持合理的该做的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚持合理的该做的事。