執爭

zhí zhēng chấp tranh

Hán Việt: chấp tranh · Pinyin: zhí zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"执挣"; 坚持己见,不妥协; 口角;争吵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"执挣"。 2.坚持己见,不妥协。 3.口角;争吵。