執伐 zhí fá · chấp phạt Hán Việt: chấp phạt · Pinyin: zhí fá Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 伐 (phạt)Pinyinzhí fáHán Việtchấp phạtCấu tạo執 + 伐 · chấp + phạt nghĩa thành phần: chấp + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为人作媒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为人作媒。