執修

zhí xiū chấp tu

Hán Việt: chấp tu · Pinyin: zhí xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行束修礼。意谓拿着干肉,作相见的礼品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行束修礼。意谓拿着干肉,作相见的礼品。