執憑

zhí píng chấp bằng

Hán Việt: chấp bằng · Pinyin: zhí píng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭证;官府的证件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭证;官府的证件。