執判 chấp phán Hán Việt: chấp phán Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 判 (phán)Hán Việtchấp phánCấu tạo執 + 判 · chấp + phán nghĩa thành phần: chấp + phán Nghĩa EngCihui 執判 hípàn* v. act as referee (of a competition)