執別 zhí bié · chấp biệt Hán Việt: chấp biệt · Pinyin: zhí bié Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 別 (biệt)Pinyinzhí biéHán Việtchấp biệtCấu tạo執 + 別 · chấp + biệt nghĩa thành phần: chấp + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓握手告别。Tân Hoa Tự Điển 1.谓握手告别。