執勇

zhí yǒng chấp dũng

Hán Việt: chấp dũng · Pinyin: zhí yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓可驾驭勇者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓可驾驭勇者。