執友
chấp hữu
Hán Việt: chấp hữu · Pinyin: zhí yǒu
Tổng quan
bạn thân: tri kỷ/bạn cùng chí hướng
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn thân: tri kỷ/bạn cùng chí hướng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 志同道合的朋友他是我的执友|有执友令天台,寄函招之。
Eng
- Cihui 執友 híyǒu n. <wr.> 1. bosom friend 2. father's friend M:²wèi