執吝 zhí lìn · chấp lận Hán Việt: chấp lận · Pinyin: zhí lìn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 吝 (lận)Pinyinzhí lìnHán Việtchấp lậnCấu tạo執 + 吝 · chấp + lận nghĩa thành phần: chấp + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓悭吝不化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓悭吝不化。