執命
chấp mệnh
Hán Việt: chấp mệnh · Pinyin: zhí mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌握政权。语本《论语.季氏》"陪臣执国命,三世希不失矣。" 2.追查凶手偿命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掌握政权。语本《论语.季氏》"陪臣执国命,三世希不失矣。" 2.追查凶手偿命。
Hán Việt: chấp mệnh · Pinyin: zhí mìng