執固

zhí gù chấp cố

Hán Việt: chấp cố · Pinyin: zhí gù

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹坚持; 犹固执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹坚持。 2.犹固执。