執圭

zhí guī chấp khuê

Hán Việt: chấp khuê · Pinyin: zhí guī

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"执珪"; 以手持圭; 先秦楚国爵位名。圭以区分爵位等级,使执圭而朝,故名; 泛指封爵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"执珪"。 2.以手持圭。 3.先秦楚国爵位名。圭以区分爵位等级,使执圭而朝,故名。 4.泛指封爵。