執夷

zhí yí chấp di

Hán Việt: chấp di · Pinyin: zhí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持平;主持公道; 兽名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持平;主持公道。 2.兽名。