執契

zhí qì chấp khế

Hán Việt: chấp khế · Pinyin: zhí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓手持凭证,以相验对; 谓把握契机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓手持凭证,以相验对。 2.谓把握契机。