執威 zhí wēi · chấp uy Hán Việt: chấp uy · Pinyin: zhí wēi Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 威 (uy)Pinyinzhí wēiHán Việtchấp uyCấu tạo執 + 威 · chấp + uy nghĩa thành phần: chấp + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施行刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施行刑罚。