執守

zhí shǒu chấp thủ

Hán Việt: chấp thủ · Pinyin: zhí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持守;坚持; 犹操守。亦指保持节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持守;坚持。 2.犹操守。亦指保持节操。