執憲 zhí xiàn · chấp hiến Hán Việt: chấp hiến · Pinyin: zhí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 憲 (hiến)Pinyinzhí xiànHán Việtchấp hiếnCấu tạo執 + 憲 · chấp + hiến nghĩa thành phần: chấp + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 司法,执行法令; 执法者。Tân Hoa Tự Điển 1.司法,执行法令。 2.执法者。