執帛

zhí bó chấp bạch

Hán Việt: chấp bạch · Pinyin: zhí bó

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚官名。亦为孤卿(少师﹑少傅﹑少保三孤)的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楚官名。亦为孤卿(少师﹑少傅﹑少保三孤)的别称。