執異

zhí yì chấp dị

Hán Việt: chấp dị · Pinyin: zhí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓持不同的主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓持不同的主张。