執引 zhí yǐn · chấp dẫn Hán Việt: chấp dẫn · Pinyin: zhí yǐn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 引 (dẫn)Pinyinzhí yǐnHán Việtchấp dẫnCấu tạo執 + 引 · chấp + dẫn nghĩa thành phần: chấp + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓牵引灵车上的绳索。为古代送葬的一种礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.谓牵引灵车上的绳索。为古代送葬的一种礼节。