執役 zhí yì · chấp dịch Hán Việt: chấp dịch · Pinyin: zhí yì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 役 (dịch)Pinyinzhí yìHán Việtchấp dịchCấu tạo執 + 役 · chấp + dịch nghĩa thành phần: chấp + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服役的人;工作人员; 服役;担任劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.服役的人;工作人员。 2.服役;担任劳役。