執徐 zhí xú · chấp từ Hán Việt: chấp từ · Pinyin: zhí xú Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 徐 (từ)Pinyinzhí xúHán Việtchấp từCấu tạo執 + 徐 · chấp + từ nghĩa thành phần: chấp + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时以干支纪年,岁在辰为执徐。Tân Hoa Tự Điển 1.古时以干支纪年,岁在辰为执徐。