執性

zhí xìng chấp tính

Hán Việt: chấp tính · Pinyin: zhí xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹秉性; 犹固执,任性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹秉性。 2.犹固执,任性。