執手
chấp thủ
Hán Việt: chấp thủ · Pinyin: zhí shǒu
Tổng quan
cầm tay: bắt tay
Nghĩa
Việt
- Cihui cầm tay: bắt tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹握手;拉手; 亦称"执手礼"。古代北方少数民族相见时的一种礼节; 犹拱手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹握手;拉手。 2.亦称"执手礼"。古代北方少数民族相见时的一种礼节。 3.犹拱手。
Eng
- Cihui 執手 zhíshǒu v.o. hold hands