執把 zhí bǎ · chấp bả Hán Việt: chấp bả · Pinyin: zhí bǎ Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 把 (bả)Pinyinzhí bǎHán Việtchấp bảCấu tạo執 + 把 · chấp + bả nghĩa thành phần: chấp + bả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拿着; 把持;掌管。Tân Hoa Tự Điển 1.拿着。 2.把持;掌管。