執拾
chấp thập
Hán Việt: chấp thập · Pinyin: zhí shí
Tổng quan
dọn dẹp (phương ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui dọn dẹp (phương ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to tidy up (dialect)
- Cihui to tidy up (dialect)
Hán Việt: chấp thập · Pinyin: zhí shí
dọn dẹp (phương ngữ)