執持
chấp trì
Hán Việt: chấp trì · Pinyin: zhí chí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 握持;掌握;控制; 操守; 指所坚持的观念见解; 谓拘泥,固执。
- Tân Hoa Tự Điển 1.握持;掌握;控制。 2.操守。 3.指所坚持的观念见解。 4.谓拘泥,固执。
Hán Việt: chấp trì · Pinyin: zhí chí