执持识

chấp trì thức

Hán Việt: chấp trì thức

Tổng quan

chấp trì thức (術語)阿賴耶識之別名。即阿陀那之譯名。☸ chấp trì thức (術語)依於法相大乘之意。阿賴耶識,一名阿陀那識,此譯執持識。了義燈四本曰:「七名執持識,謂阿陀那識。」梵Ādāna。☸

Cấu tạo: (chấp) + (trì) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp trì thức (術語)阿賴耶識之別名。即阿陀那之譯名。☸ chấp trì thức (術語)依於法相大乘之意。阿賴耶識,一名阿陀那識,此譯執持識。了義燈四本曰:「七名執持識,謂阿陀那識。」梵Ādāna。☸