執摯 zhí zhì · chấp chí Hán Việt: chấp chí · Pinyin: zhí zhì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 摯 (chí)Pinyinzhí zhìHán Việtchấp chíCấu tạo執 + 摯 · chấp + chí nghĩa thành phần: chấp + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代礼制,谒见人时携礼物相赠。执,持;挚,所携礼品。Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼制,谒见人时携礼物相赠。执,持;挚,所携礼品。