執掙 zhí zhēng · chấp tránh Hán Việt: chấp tránh · Pinyin: zhí zhēng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 掙 (tránh)Pinyinzhí zhēngHán Việtchấp tránhCấu tạo執 + 掙 · chấp + tránh nghĩa thành phần: chấp + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"执争"。