執據 zhí jù · chấp cứ Hán Việt: chấp cứ · Pinyin: zhí jù Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 據 (cứ)Pinyinzhí jùHán Việtchấp cứCấu tạo執 + 據 · chấp + cứ nghĩa thành phần: chấp + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓据理争论; 遵照;依据。Tân Hoa Tự Điển 1.谓据理争论。 2.遵照;依据。