執方
chấp phương
Hán Việt: chấp phương · Pinyin: zhí fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按照常规办事; 隋时纠察朝仪者持方木,谓"执方"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按照常规办事。 2.隋时纠察朝仪者持方木,谓"执方"。
Hán Việt: chấp phương · Pinyin: zhí fāng