執服

zhí fú chấp phục

Hán Việt: chấp phục · Pinyin: zhí fú

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慑服。因畏惧而服从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慑服。因畏惧而服从。