執杖 zhí zhàng · chấp trượng Hán Việt: chấp trượng · Pinyin: zhí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 杖 (trượng)Pinyinzhí zhàngHán Việtchấp trượngCấu tạo執 + 杖 · chấp + trượng nghĩa thành phần: chấp + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时父母之丧,举行葬仪时手持丧棒,谓之"执杖"。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时父母之丧,举行葬仪时手持丧棒,谓之"执杖"。