執板 zhí bǎn · chấp bản Hán Việt: chấp bản · Pinyin: zhí bǎn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 板 (bản)Pinyinzhí bǎnHán Việtchấp bảnCấu tạo執 + 板 · chấp + bản nghĩa thành phần: chấp + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执拗刻板。Tân Hoa Tự Điển 1.执拗刻板。