執柄 zhí bǐng · chấp bính Hán Việt: chấp bính · Pinyin: zhí bǐng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 柄 (bính)Pinyinzhí bǐngHán Việtchấp bínhCấu tạo執 + 柄 · chấp + bính nghĩa thành phần: chấp + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拿着器皿的柄; 掌权;掌权的人。Tân Hoa Tự Điển 1.拿着器皿的柄。 2.掌权;掌权的人。