執柔

zhí róu chấp nhu

Hán Việt: chấp nhu · Pinyin: zhí róu

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓持宽柔之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓持宽柔之道。