執柯

zhí kē chấp kha

Hán Việt: chấp kha · Pinyin: zhí kē

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.豳风.伐柯》"伐柯如何?匪斧不克;取妻如何?匪媒不得。"后以"执柯"指作媒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.豳风.伐柯》"伐柯如何?匪斧不克;取妻如何?匪媒不得。"后以"执柯"指作媒。

Eng

  • Cihui 執柯 híkē id. be a matchmaker