執梢 zhí shāo · chấp sao Hán Việt: chấp sao · Pinyin: zhí shāo Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 梢 (sao)Pinyinzhí shāoHán Việtchấp saoCấu tạo執 + 梢 · chấp + sao nghĩa thành phần: chấp + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌舵;操舟。Tân Hoa Tự Điển 1.掌舵;操舟。