執正 zhí zhèng · chấp chánh Hán Việt: chấp chánh · Pinyin: zhí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 正 (chánh)Pinyinzhí zhèngHán Việtchấp chánhCấu tạo執 + 正 · chấp + chánh nghĩa thành phần: chấp + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持公道; 谓驳正,纠正; 谓秉公处治。Tân Hoa Tự Điển 1.主持公道。 2.谓驳正,纠正。 3.谓秉公处治。