執火 zhí huǒ · chấp hỏa Hán Việt: chấp hỏa · Pinyin: zhí huǒ Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 火 (hỏa)Pinyinzhí huǒHán Việtchấp hỏaCấu tạo執 + 火 · chấp + hỏa nghĩa thành phần: chấp + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 螃蜞的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.螃蜞的别称。