執生

zhí shēng chấp sanh

Hán Việt: chấp sanh · Pinyin: zhí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹摄生。谓保护自身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹摄生。谓保护自身。