執蓋 zhí gài · chấp cái Hán Việt: chấp cái · Pinyin: zhí gài Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 蓋 (cái)Pinyinzhí gàiHán Việtchấp cáiCấu tạo執 + 蓋 · chấp + cái nghĩa thành phần: chấp + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教称侍奉天帝的仙官﹑侍从。Tân Hoa Tự Điển 1.道教称侍奉天帝的仙官﹑侍从。