執相

zhí xiāng chấp tương

Hán Việt: chấp tương · Pinyin: zhí xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执着于形相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执着于形相。