執競 zhí jìng · chấp cạnh Hán Việt: chấp cạnh · Pinyin: zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 競 (cạnh)Pinyinzhí jìngHán Việtchấp cạnhCấu tạo執 + 競 · chấp + cạnh nghĩa thành phần: chấp + cạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自强不息; 谓竞相举起。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自强不息。 2.谓竞相举起。