執笏
chấp hốt
Hán Việt: chấp hốt · Pinyin: zhí hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拿着笏板。古时臣下朝见君王或臣僚相见时,手持玉石﹑象牙或竹﹑木的手板为礼; 称臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拿着笏板。古时臣下朝见君王或臣僚相见时,手持玉石﹑象牙或竹﹑木的手板为礼。 2.称臣。
Hán Việt: chấp hốt · Pinyin: zhí hù