執籌 zhí chóu · chấp trù Hán Việt: chấp trù · Pinyin: zhí chóu Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 籌 (trù)Pinyinzhí chóuHán Việtchấp trùCấu tạo執 + 籌 · chấp + trù nghĩa thành phần: chấp + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。抓阄儿。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。抓阄儿。