執簡

zhí jiǎn chấp giản

Hán Việt: chấp giản · Pinyin: zhí jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手持简册。《左传.襄公二十五年》"南史氏闻太史尽死﹐执简以往。"后以指任史官﹑御史之职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手持简册。《左传.襄公二十五年》"南史氏闻太史尽死﹐执简以往。"后以指任史官﹑御史之职。